吴刚 ngô cương Hán Việt: ngô cương Tổng quan Cấu tạo: 吴 (ngô) + 刚 (cương)Hán Việtngô cươngCấu tạo吴 + 刚 · ngô + cương nghĩa thành phần: ngô + cương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代神話中的人物。舊傳為漢西河(今山西省離石縣)人,學仙有過,遭天帝懲罰到月宮砍伐桂樹。