吳回 wú huí · ngô hồi Hán Việt: ngô hồi · Pinyin: wú huí Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 回 (hồi)Pinyinwú huíHán Việtngô hồiCấu tạo吳 + 回 · ngô + hồi nghĩa thành phần: ngô + hồi