吳地 wú dì · ngô địa Hán Việt: ngô địa · Pinyin: wú dì Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 地 (địa)Pinyinwú dìHán Việtngô địaCấu tạo吳 + 地 · ngô + địa nghĩa thành phần: ngô + địa