吳妝 wú zhuāng · ngô trang Hán Việt: ngô trang · Pinyin: wú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 妝 (trang)Pinyinwú zhuāngHán Việtngô trangCấu tạo吳 + 妝 · ngô + trang nghĩa thành phần: ngô + trang