吳姝 wú shū · ngô xu Hán Việt: ngô xu · Pinyin: wú shū Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 姝 (xu)Pinyinwú shūHán Việtngô xuCấu tạo吳 + 姝 · ngô + xu nghĩa thành phần: ngô + xu