吳封 wú fēng · ngô phong Hán Việt: ngô phong · Pinyin: wú fēng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 封 (phong)Pinyinwú fēngHán Việtngô phongCấu tạo吳 + 封 · ngô + phong nghĩa thành phần: ngô + phong