吳札 wú zhá · ngô trát Hán Việt: ngô trát · Pinyin: wú zhá Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 札 (trát)Pinyinwú zháHán Việtngô trátCấu tạo吳 + 札 · ngô + trát nghĩa thành phần: ngô + trát