吳梅 wú méi · ngô mai Hán Việt: ngô mai · Pinyin: wú méi Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 梅 (mai)Pinyinwú méiHán Việtngô maiCấu tạo吳 + 梅 · ngô + mai nghĩa thành phần: ngô + mai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1883~1939)字瞿安,號霜厓,江蘇吳縣人。精研詞曲,稱大家。曾任北京大學、中山大學、中央大學、金陵大學教授。著有《霜厓四劇》、《顧曲麈談》、《詞學通論》等。