吳涕 wú tì · ngô thế Hán Việt: ngô thế · Pinyin: wú tì Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 涕 (thế)Pinyinwú tìHán Việtngô thếCấu tạo吳 + 涕 · ngô + thế nghĩa thành phần: ngô + thế