吳箋 wú jiān · ngô tiên Hán Việt: ngô tiên · Pinyin: wú jiān Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 箋 (tiên)Pinyinwú jiānHán Việtngô tiênCấu tạo吳 + 箋 · ngô + tiên nghĩa thành phần: ngô + tiên