吳絹 wú juàn · ngô quyên Hán Việt: ngô quyên · Pinyin: wú juàn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 絹 (quyên)Pinyinwú juànHán Việtngô quyênCấu tạo吳 + 絹 · ngô + quyên nghĩa thành phần: ngô + quyên