吳練 wú liàn · ngô luyện Hán Việt: ngô luyện · Pinyin: wú liàn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 練 (luyện)Pinyinwú liànHán Việtngô luyệnCấu tạo吳 + 練 · ngô + luyện nghĩa thành phần: ngô + luyện