吴老 ngô lão Hán Việt: ngô lão Tổng quan Cụ Ngô Cấu tạo: 吴 (ngô) + 老 (lão)Hán Việtngô lãoCấu tạo吴 + 老 · ngô + lão nghĩa thành phần: ngô + lão Nghĩa ViệtCihui Cụ Ngô