吳老

ngô lão

Hán Việt: ngô lão

Tổng quan

Cụ Ngô

Cấu tạo: 吴 (ngô) + 老 (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cụ Ngô

Từ liên quan

Gần nghĩa

吳可 · 吳怡 · 吳越 · 吳音 · 吴中 · 吴仪 · 吴兴 · 吴县