吳耿 wú gěng · ngô cảnh Hán Việt: ngô cảnh · Pinyin: wú gěng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 耿 (cảnh)Pinyinwú gěngHán Việtngô cảnhCấu tạo吳 + 耿 · ngô + cảnh nghĩa thành phần: ngô + cảnh