吳趙 wú zhào · ngô triệu Hán Việt: ngô triệu · Pinyin: wú zhào Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 趙 (triệu)Pinyinwú zhàoHán Việtngô triệuCấu tạo吳 + 趙 · ngô + triệu nghĩa thành phần: ngô + triệu