吳閶 wú chāng · ngô xương Hán Việt: ngô xương · Pinyin: wú chāng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 閶 (xương)Pinyinwú chāngHán Việtngô xươngCấu tạo吳 + 閶 · ngô + xương nghĩa thành phần: ngô + xương