吳音

wú yīn ngô âm

Hán Việt: ngô âm · Pinyin: wú yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngô âm (雜語)宋僧傳二十四大光傳,吳音誦經,帝甚異其事。☸

Eng

  • Cihui 吳音 úyīn n. <lg.> Go-on pronunciation in Japanese