吳音
ngô âm
Hán Việt: ngô âm · Pinyin: wú yīn
Tổng quan
1.吴地的语音; 吴语。 2.吴地的音乐。
Nghĩa
Việt
- Cihui (雜語)宋僧傳二十四大光傳,吳音誦經,帝甚異其事。☸
- Biên soạn [i]Go-on[/i] pronunciation in Japanese
Eng
- Cihui 吳音 úyīn n. <lg.> Go-on pronunciation in Japanese
Hán Việt: ngô âm · Pinyin: wú yīn
1.吴地的语音; 吴语。 2.吴地的音乐。