吳絲

wú sī ngô ti

Hán Việt: ngô ti · Pinyin: wú sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地产的丝。喻指精美的琴弦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地产的丝。喻指精美的琴弦。