吳人 wú rén · ngô nhân Hán Việt: ngô nhân · Pinyin: wú rén Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 人 (nhân)Pinyinwú rénHán Việtngô nhânCấu tạo吳 + 人 · ngô + nhân nghĩa thành phần: ngô + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吴儿"。