吳體

wú tǐ ngô thể

Hán Việt: ngô thể · Pinyin: wú tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗体之一种。语言通俗,取譬浅俚,有江南民歌风味,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗体之一种。语言通俗,取譬浅俚,有江南民歌风味,故称。