吳儂

wú nóng ngô nông

Hán Việt: ngô nông · Pinyin: wú nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (nông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地自称曰我侬,称人曰渠侬﹑个侬﹑他侬。因称人多用侬字,故以"吴侬"指吴人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地自称曰我侬,称人曰渠侬﹑个侬﹑他侬。因称人多用侬字,故以"吴侬"指吴人。

Eng

  • Cihui 吳儂 únóng n. the soft Suzhou speech