吳兒

wú ér ngô nhi

Hán Việt: ngô nhi · Pinyin: wú ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地少年; 对吴人的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地少年。 2.对吴人的蔑称。