吳光 wú guāng · ngô quang Hán Việt: ngô quang · Pinyin: wú guāng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 光 (quang)Pinyinwú guāngHán Việtngô quangCấu tạo吳 + 光 · ngô + quang nghĩa thành phần: ngô + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋吴公子光,后为国君,即阖庐。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋吴公子光,后为国君,即阖庐。