吳關 wú guān · ngô quan Hán Việt: ngô quan · Pinyin: wú guān Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 關 (quan)Pinyinwú guānHán Việtngô quanCấu tạo吳 + 關 · ngô + quan nghĩa thành phần: ngô + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吴地的关隘。指春秋吴国之地; 吴地的关隘。指三国吴之故地。Tân Hoa Tự Điển 1.吴地的关隘。指春秋吴国之地。 2.吴地的关隘。指三国吴之故地。