吳冶 wú yě · ngô dã Hán Việt: ngô dã · Pinyin: wú yě Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 冶 (dã)Pinyinwú yěHán Việtngô dãCấu tạo吳 + 冶 · ngô + dã nghĩa thành phần: ngô + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春秋吴国的冶铸。吴人善冶,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋吴国的冶铸。吴人善冶,故称。