吳口 wú kǒu · ngô khẩu Hán Việt: ngô khẩu · Pinyin: wú kǒu Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 口 (khẩu)Pinyinwú kǒuHán Việtngô khẩuCấu tạo吳 + 口 · ngô + khẩu nghĩa thành phần: ngô + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指吴地的美女。古称男曰丁,女曰口。Tân Hoa Tự Điển 1.指吴地的美女。古称男曰丁,女曰口。