吳娥

wú é ngô nga

Hán Việt: ngô nga · Pinyin: wú é

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地的美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地的美女。