吳宮 wú gōng · ngô cung Hán Việt: ngô cung · Pinyin: wú gōng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 宮 (cung)Pinyinwú gōngHán Việtngô cungCấu tạo吳 + 宮 · ngô + cung nghĩa thành phần: ngô + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春秋吴王的宫殿; 指三国吴主的宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋吴王的宫殿。 2.指三国吴主的宫殿。