吳嶽 wú yuè · ngô nhạc Hán Việt: ngô nhạc · Pinyin: wú yuè Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 嶽 (nhạc)Pinyinwú yuèHán Việtngô nhạcCấu tạo吳 + 嶽 · ngô + nhạc nghĩa thành phần: ngô + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吴岳"; 古代山名。在今陕西省。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吴岳"。 2.古代山名。在今陕西省。