吳庖 wú páo · ngô bào Hán Việt: ngô bào · Pinyin: wú páo Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 庖 (bào)Pinyinwú páoHán Việtngô bàoCấu tạo吳 + 庖 · ngô + bào nghĩa thành phần: ngô + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吴人善烹调,故以指精美的肴馔。Tân Hoa Tự Điển 1.吴人善烹调,故以指精美的肴馔。