吳服 wú fú · ngô phục Hán Việt: ngô phục · Pinyin: wú fú Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 服 (phục)Pinyinwú fúHán Việtngô phụcCấu tạo吳 + 服 · ngô + phục nghĩa thành phần: ngô + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指吴地。服,王畿以外的地方; 吴地的服装。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指吴地。服,王畿以外的地方。 2.吴地的服装。