吳梅

wú méi ngô mai

Hán Việt: ngô mai · Pinyin: wú méi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杨梅。吴地盛产,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杨梅。吴地盛产,故称。