吴濞 wú bì·ngô tị Hán Việt: ngô tị · Pinyin: wú bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吴王刘濞的省称『景帝时,刘濞曾发动吴楚等七国之乱,为周亚夫所平。 Cấu tạo: 吳 (ngô) + 濞 (tị)Pinyinwú bìHán Việtngô tịCấu tạo吳 + 濞 · ngô + tị nghĩa thành phần: ngô + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吴王刘濞的省称『景帝时,刘濞曾发动吴楚等七国之乱,为周亚夫所平。 Từ liên quan Gần nghĩa吳可 · 吳怡 · 吳老 · 吳越 · 吳音 · 吴中 · 吴仪 · 吴兴