吳生

wú shēng ngô sanh

Hán Việt: ngô sanh · Pinyin: wú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐名画家吴道子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐名画家吴道子。