吳甲

wú jiǎ ngô giáp

Hán Việt: ngô giáp · Pinyin: wú jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地所产之铠甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地所产之铠甲。