吳畫 wú huà · ngô họa Hán Việt: ngô họa · Pinyin: wú huà Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 畫 (họa)Pinyinwú huàHán Việtngô họaCấu tạo吳 + 畫 · ngô + họa nghĩa thành phần: ngô + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐吴道子所画的佛像。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐吴道子所画的佛像。