吳石

wú shí ngô thạch

Hán Việt: ngô thạch · Pinyin: wú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指吴地出土的石鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指吴地出土的石鼓。