吳綃 wú xiāo · ngô tiêu Hán Việt: ngô tiêu · Pinyin: wú xiāo Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 綃 (tiêu)Pinyinwú xiāoHán Việtngô tiêuCấu tạo吳 + 綃 · ngô + tiêu nghĩa thành phần: ngô + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吴地所产用生丝织成的薄纱或薄绢。以轻薄著名。Tân Hoa Tự Điển 1.吴地所产用生丝织成的薄纱或薄绢。以轻薄著名。