吳綿

wú mián ngô miên

Hán Việt: ngô miên · Pinyin: wú mián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地所产之丝绵。亦作"吴棉"﹑"吴绵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地所产之丝绵。亦作"吴棉"﹑"吴绵"。