吳羊 wú yáng · ngô dương Hán Việt: ngô dương · Pinyin: wú yáng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 羊 (dương)Pinyinwú yángHán Việtngô dươngCấu tạo吳 + 羊 · ngô + dương nghĩa thành phần: ngô + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白绵羊。亦称生于江南之羊。Tân Hoa Tự Điển 1.白绵羊。亦称生于江南之羊。