吳舠 wú dāo · ngô đao Hán Việt: ngô đao · Pinyin: wú dāo Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 舠 (đao)Pinyinwú dāoHán Việtngô đaoCấu tạo吳 + 舠 · ngô + đao nghĩa thành phần: ngô + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吴地小船; 喻鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.吴地小船。 2.喻鱼。