吳蒙 wú méng · ngô mông Hán Việt: ngô mông · Pinyin: wú méng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 蒙 (mông)Pinyinwú méngHán Việtngô môngCấu tạo吳 + 蒙 · ngô + mông nghĩa thành phần: ngô + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吴下阿蒙"。