吳蔡 wú cài · ngô thái Hán Việt: ngô thái · Pinyin: wú cài Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 蔡 (thái)Pinyinwú càiHán Việtngô tháiCấu tạo吳 + 蔡 · ngô + thái nghĩa thành phần: ngô + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吴地和蔡地; 金诗人吴激﹑蔡松年的并称。详"吴蔡体"。Tân Hoa Tự Điển 1.吴地和蔡地。 2.金诗人吴激﹑蔡松年的并称。详"吴蔡体"。