吳裝

wú zhuāng ngô trang

Hán Việt: ngô trang · Pinyin: wú zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吴妆"。 2.指中国画的一种淡着色风格,相传始于唐吴道子的人物画,故名。 3.形容色彩淡雅者。