吳謡

wú yáo ngô dao

Hán Việt: ngô dao · Pinyin: wú yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地歌谣。《乐府诗集.杂曲谣辞》有"吴謡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地歌谣。《乐府诗集.杂曲谣辞》有"吴謡"。