吳趨

wú qū ngô xu

Hán Việt: ngô xu · Pinyin: wú qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹吴门,指吴地。门外曰趋。 2.见"吴趋曲"。