吳錦 wú jǐn · ngô cẩm Hán Việt: ngô cẩm · Pinyin: wú jǐn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 錦 (cẩm)Pinyinwú jǐnHán Việtngô cẩmCấu tạo吳 + 錦 · ngô + cẩm nghĩa thành phần: ngô + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吴地出产的美锦。常比喻优美诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.吴地出产的美锦。常比喻优美诗文。