吳音

wú yīn ngô âm

Hán Việt: ngô âm · Pinyin: wú yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地的语音;吴语; 吴地的音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地的语音;吴语。 2.吴地的音乐。

Eng

  • Cihui 吳音 úyīn n. <lg.> Go-on pronunciation in Japanese