吳館 wú guǎn · ngô quán Hán Việt: ngô quán · Pinyin: wú guǎn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 館 (quán)Pinyinwú guǎnHán Việtngô quánCấu tạo吳 + 館 · ngô + quán nghĩa thành phần: ngô + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春秋吴王夫差所筑的馆娃宫。遗址在今江苏吴县灵岩山。Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋吴王夫差所筑的馆娃宫。遗址在今江苏吴县灵岩山。