吵仗 sảo trượng Hán Việt: sảo trượng Tổng quan Cấu tạo: 吵 (sảo) + 仗 (trượng)Hán Việtsảo trượngCấu tạo吵 + 仗 · sảo + trượng nghĩa thành phần: sảo + trượng Nghĩa EngCihui 吵仗 hǎozhàng* v.o. <coll.> quarrel; wrangle